công chức

công chức

Công chức đang làm việc tại văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm việc trong cơ quan nhà nước: "công chức" chỉ những người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào làm việc trong các cơ quan, tổ chức của Nhà nước, hưởng lương từ ngân sách nhà nước thực hiện nhiệm vụ quản lý, hành chính công.
    • Người chức vụ trong bộ máy nhà nước: "công chức" cũng dùng để chỉ những người giữ các vị trí trong hệ thống hành chính công, từ cấp thấp đến cấp cao, trách nhiệm thực thi pháp luật phục vụ nhân dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một công chức nhà nước đã làm việc được 10 năm. (Anh ấy làm việc trong cơ quan nhà nước với tư cách người hưởng lương ngân sách.)
    • Công chức trách nhiệm phục vụ nhân dân thực hiện đúng quy định của pháp luật. (Người làm việc trong bộ máy nhà nước phải tuân thủ nhiệm vụ quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công chức viên chức": thuật ngữ chung chỉ những người làm việc trong khu vực công, bao gồm cả công chức viên chức.

    • Chế độ đãi ngộ cho công chức viên chức ngày càng được cải thiện. (Chính sách lương thưởng cho nhân viên nhà nước đang tốt hơn.)
  • "công chức hành chính": loại công chức làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước.

    • Công chức hành chính thường xử lý hồ sơ thủ tục cho người dân. (Người làm việc trong cơ quan hành chính giải quyết các giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Viên chức (danh từ): người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập (như trường học, bệnh viện), không phải cơ quan hành chính nhà nước.

    • ấy viên chức tại một bệnh viện công. ( ấy làm việc ở bệnh viện nhà nước.)
  • Nhân viên nhà nước (danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả công chức viên chức.

    • Nhân viên nhà nước phải tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp. (Người lao động trong khu vực công trách nhiệm đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cán bộ: người giữ chức vụ lãnh đạo hoặc làm việc trong cơ quan nhà nước (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
  • Người làm công tác nhà nước: cách diễn đạt chung cho những người làm việc trong bộ máy nhà nước.
Thành ngữ liên quan
  • Làm công chức: hành động làm việc trong cơ quan nhà nước.
    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định làm công chức. (Anh ấy chọn con đường làm việc trong bộ máy nhà nước.)